• Những câu hỏi bạn có thể được hỏi kiểu như:
- What do you like doing? - Bạn thích làm gì?
- What sort of hobbies do you have? - Bạn có những sở thích nào?
- What do you get up to in your free time? - Bạn làm gì những lúc rảnh?
• Để trả lời những câu hỏi trên, bạn có thể dùng các mẫu dưới đây:
- In my free time I… - Trong thời gian rảnh tôi...
- When I have some spare time I… - Khi tôi có chút thời gian rảnh tôi...
- When I get the time, I… - Khi tôi có thời gian, tôi...
- I relax by (watching TV) - Tôi thư giãn bằng cách (xem TV)
- I'm interested in (+ noun / gerund) - Tôi thích (+ danh từ / V-ing)
- I'm keen on (+ noun / gerund) - Tôi thích (+ danh từ / V-ing)
- I'm into (+ noun / gerund) - Tôi say mê (+ danh từ/ V-ing)
- I enjoy (+ noun / gerund) - Tôi thích (+ danh từ/ V-ing)
• Bạn cũng có thể thêm "really" hoặc quite sau "I'm…" để nhấn mạnh.
eg:
I'm really keen on football. - Tôi rất mê bóng đá.
• Ngoài ra bạn có thể cung cấp thêm thông tin về sở thích và sở thích của bạn qua việc đưa ra một trả lời dài hơn:
eg:
I like arts and crafts. I'm a creative / practical person, and like doing things with my hands. - Tôi thích đồ thủ công mỹ nghệ. Tôi là một người sáng tạo / có khả năng chế tạo đồ vật, và thích làm việc bằng đôi tay của mình.
I'm an outgoing person, and like socialising / hanging out with friends. - Tôi là một người hướng ngoại, và như giao thiệp ngoài xã hội / đi chơi với bạn bè.
I enjoy being physically active, and spend a lot of time playing sports and team games. - Tôi thích vận động, và dành nhiều thời gian chơi thể thao và trò chơi đồng đội.
• Like doing vs. like to do
- Dùng like + gerund để nói về những sở thích chung:
eg:
I like fishing. - Tôi thích câu cá.
- Dùng like + infinitive để nói về những sở thích đặc biệt hơn:
eg:
I like to go fishing at the weekend. - Tôi thích đi câu cá vào cuối tuần.
And what do you like doing?
No comments:
Post a Comment